Russian Premier League22:30 ngày 23/05/2026

Akron Togliatti
0 - 1

Rotor Volgograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốRotor Volgograd
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2510
2Chỉ số 31
3Chỉ số 231
0Chỉ số 40
1Chỉ số 240
2Chỉ số 219
3Chỉ số 26
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-332226192123515712211
Đội hình xuất phát

I.Terekhovskiy#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Rocha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bistrović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Djurasovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Benchimol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Benchimol#35

Benchimol#78

Benchimol#89

Benchimol#8

Benchimol#6

Benchimol#80

Benchimol#88

Benchimol#91

Benchimol#81

Benchimol#10

Benchimol#69
Rotor Volgograd
Sơ đồ 4-1-4-113809711171810652277
Đội hình xuất phát

N.Chagrov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Bardybakhin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pokidyshev#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kleshchenko#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Shilnikov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaynov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Simonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Makarov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Troshechkin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Aliev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Eldarushev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Eldarushev#50

A.Eldarushev#7

A.Eldarushev#69

A.Eldarushev#19

A.Eldarushev#99

A.Eldarushev#2

A.Eldarushev#34

A.Eldarushev#70

A.Eldarushev#37

A.Eldarushev#15

A.Eldarushev#44

A.Eldarushev#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotor Volgograd0 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 2
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Rotor Volgograd0 - 2
Akron Togliatti
Krylya Sovetov4 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 3
FK Rostov
Akron Togliatti0 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Dynamo Makhachkala
Rubin Kazan1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
Dynamo Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 2
Akron Togliatti
Rotor Volgograd5 - 0
Chayka Peschanokopskoye
FC Ufa1 - 0
Rotor Volgograd
Arsenal Tula2 - 2
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 0
Volga Ulyanovsk
Rotor Volgograd2 - 0
Rodina Moscow
SKA Khabarovsk1 - 2
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 0
Sokol Saratov
Rotor Volgograd3 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 4
Rotor VolgogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#10#20#30#42#53#60#70
Rotor Volgograd
#11#20#30#41#57#60#70
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow
Akhmat Grozny
FC Orenburg
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi