Cypriot First Division23:00 ngày 17/04/2026

AEL Limassol
2 - 1

Enosis Neon Paralimniou
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốEnosis Neon Paralimniou
107Chỉ số 2370
60Chỉ số 2426
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
1Chỉ số 32
9Chỉ số 22
2Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
19632529213710298336
Đội hình xuất phát

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mughe#63 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paroutis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szöke#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Jradi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.frantzis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kyriakou#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Zdravkovski#15

D.Zdravkovski#11

D.Zdravkovski#35

D.Zdravkovski#27

D.Zdravkovski#8
D.Zdravkovski#90

D.Zdravkovski#40

D.Zdravkovski#99

D.Zdravkovski#24

D.Zdravkovski#26

D.Zdravkovski#45
D.Zdravkovski#14
Enosis Neon Paralimniou
1196633471427184991
Đội hình xuất phát
G.Kurez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simonovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Šakić#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Risvanis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kozar#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kosmas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kazan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antonis katsiaris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ioannou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.charalampous#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

p.panagiotou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.panagiotou#24

p.panagiotou#90

p.panagiotou#32
p.panagiotou#17
p.panagiotou#96
p.panagiotou#25
p.panagiotou#77
p.panagiotou#31

p.panagiotou#5
p.panagiotou#88

p.panagiotou#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
AEL Limassol1 - 1
Enosis Neon Paralimniou
AEL Limassol2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
AEL Limassol2 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 0
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Enosis Neon ParalimniouĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol1 - 2
Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol1 - 2
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC2 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 3
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou1 - 3
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Krasava ENY Ypsonas FC4 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 4
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia3 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca5 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#12#20#30#41#510#60#70
Enosis Neon Paralimniou
#11#20#30#42#52#60#70
Akritas Chloraka