Greek Super League 219:45 ngày 02/02/2025

AEK Athens B
2 - 1

Asteras Tripolis B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK Athens BChỉ sốAsteras Tripolis B
5Chỉ số 214
47Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
2Chỉ số 225
3Chỉ số 27
102Chỉ số 23108
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens B
8097434734338896499894
Đội hình xuất phát
H.Fofana#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Garcia#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexis·Golfinos#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kanellopoulos#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Kosidis#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Maroutsis#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Nino#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Parras#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlidis#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Theodoridis#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tlemcani#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Asteras Tripolis B
3212143495373326994090
Đội hình xuất phát
F.Dettler#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bouloulis#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhashab#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gromitsaris#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kallantzi#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Theodosiadis#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sgouris#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Okoh#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christos Noulas#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ketu#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kedikoglou#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens B
AO Egaleo0 - 0
AEK Athens B
Panargiakos0 - 3
AEK Athens B
AEK Athens B0 - 3
Chania Kissamikos
AEK Athens B0 - 0
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C1 - 0
AEK Athens B
AEK Athens B2 - 3
AE Kifisias
Ilioupoli3 - 3
AEK Athens B
AEK Athens B0 - 0
Panahaiki-2005
Asteras Tripolis B2 - 0
AEK Athens B
AEK Athens B1 - 1
AO EgaleoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Tripolis B
Kalamata F.C2 - 0
Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B0 - 0
AO Egaleo
Asteras Tripolis B0 - 3
AE Kifisias
Panargiakos1 - 2
Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B1 - 1
Ilioupoli
Chania Kissamikos2 - 0
Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B2 - 1
Panahaiki-2005
Panionios G.S.S.2 - 2
Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B2 - 0
AEK Athens B
Asteras Tripolis B1 - 3
Kalamata F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens B
#12#22#30#44#53#60#70
Asteras Tripolis B
#11#21#30#43#57#60#70




AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou