Brazilian Campeonato Goiano05:30 ngày 13/02/2025

AE Jataiense
2 - 1

CRAC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AE JataienseChỉ sốCRAC
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
114Chỉ số 23112
0Chỉ số 33
47Chỉ số 2445
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AE Jataiense
151392651019114
Đội hình xuất phát
alemao#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gazze arthur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pierino arthur#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bahia daniel#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diego Bolt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dieyson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borim joao#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timbo junior#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keven#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonatan marcio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Weverton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Weverton#21
Weverton#14
Weverton#22
Weverton#16

Weverton#7
Weverton#13

Weverton#12
Weverton#18
Weverton#17
Weverton#20
CRAC
121113421148695
Đội hình xuất phát
cleriston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
potiguar augusto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.cleo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
correia#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos danrlei#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martins iago#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremias#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mauro#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pilar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alemao robson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alemao robson#25
alemao robson#7
alemao robson#10
alemao robson#18
alemao robson#3
alemao robson#23
alemao robson#15
alemao robson#12
alemao robson#20
alemao robson#16
alemao robson#22
alemao robson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AE Jataiense2 - 1
CRAC
CRAC2 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense1 - 1
CRAC
CRAC0 - 0
AE JataienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Jataiense
Goiatuba0 - 3
AE Jataiense
AE Jataiense1 - 2
Anapolis FC
Goiania1 - 0
AE Jataiense
Goias Esporte Clube1 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense2 - 0
Uniao Inhumas
Aparecidense GO3 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense3 - 0
Goianesia GO
Atletico Clube Goianiense0 - 0
AE Jataiense
Anapolis FC4 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense0 - 2
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRAC
CRAC2 - 0
Goianesia GO
Aparecidense GO0 - 1
CRAC
CRAC0 - 0
Goiatuba
Vila Nova0 - 0
CRAC
Abecat Ouvirdorense2 - 0
CRAC
CRAC2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Goias Esporte Clube0 - 0
CRAC
CRAC1 - 1
Anapolis FC
Nova Iguacu2 - 2
CRAC
CRAC0 - 1
Nova IguacuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AE Jataiense
#12#21#30#40#56#60#70
CRAC
#11#20#30#43#55#60#70