Brazilian Campeonato Goiano05:30 ngày 29/01/2025

Goias Esporte Clube
1 - 0

AE Jataiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Goias Esporte ClubeChỉ sốAE Jataiense
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
122Chỉ số 2374
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
10Chỉ số 225
102Chỉ số 2431
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-3-32397314645516153119
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lepo willean#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ribeiro lucas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
dg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Caíke#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
freitas gonzalo#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
aloisio#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Garcia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Barcelo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mendes#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mendes#28

E.Mendes#77

E.Mendes#75

E.Mendes#17

E.Mendes#8
E.Mendes#10

E.Mendes#1
E.Mendes#27
E.Mendes#71

E.Mendes#18
E.Mendes#66
E.Mendes#2
AE Jataiense
Sơ đồ 4-2-3-1123461851110199
Đội hình xuất phát
Gazze arthur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Diego Bolt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pierino arthur#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Weverton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Dieyson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
fernandinho#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
borim joao#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
jonatan marcio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Wilker kaio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
keven#19 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
bahia daniel#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bahia daniel#15
bahia daniel#14
bahia daniel#21
bahia daniel#20
bahia daniel#17

bahia daniel#12
bahia daniel#13

bahia daniel#7
bahia daniel#16
bahia daniel#8
bahia daniel#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goias Esporte Clube4 - 1
AE Jataiense
AE Jataiense0 - 3
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 1
AE JataienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Anapolis FC0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 0
Goiania
Goias Esporte Clube0 - 0
CRAC
Goiatuba2 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Gremio Novorizontino
Amazonas FC0 - 4
Goias Esporte Clube
CRB AL0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Guarani SP
Goias Esporte Clube3 - 0
Operario Ferroviario PR
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Jataiense
AE Jataiense2 - 0
Uniao Inhumas
Aparecidense GO3 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense3 - 0
Goianesia GO
Atletico Clube Goianiense0 - 0
AE Jataiense
Anapolis FC4 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense0 - 2
Atletico Clube Goianiense
AE Jataiense1 - 4
Aparecidense GO
Goias Esporte Clube4 - 1
AE Jataiense
Vila Nova1 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense2 - 2
Morrinhos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goias Esporte Clube
#11#20#30#41#59#60#70
AE Jataiense
#10#20#30#42#51#60#70
Abecat Ouvirdorense