Brazilian Campeonato Goiano02:00 ngày 27/01/2025

Abecat Ouvirdorense
2 - 0

CRAC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Abecat OuvirdorenseChỉ sốCRAC
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2369
2Chỉ số 31
31Chỉ số 2430
8Chỉ số 223
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Abecat Ouvirdorense
7411158653291
Đội hình xuất phát
willian#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sales thiago#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Riquelmo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafinha#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcilio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva lucas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mingoti lucas#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior alan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Glaycon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Glaycon#17
Glaycon#14

Glaycon#10
Glaycon#22
Glaycon#12
Glaycon#19
Glaycon#23
Glaycon#16
Glaycon#20
Glaycon#21
Glaycon#18
Glaycon#13
CRAC
111414158695183
Đội hình xuất phát
cleriston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.cleo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos danrlei#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremias#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foz juninho#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mauro#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pilar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alemao robson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
wagner#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wallace#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Wallace#17
Wallace#19
Wallace#25
Wallace#12
Wallace#22
Wallace#21
Wallace#20
Wallace#16
Wallace#10
Wallace#13
Wallace#2
Wallace#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abecat Ouvirdorense
Uniao Inhumas1 - 0
Abecat Ouvirdorense
Aparecidense GO1 - 0
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense1 - 0
Goiania
Centro Oeste0 - 0
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense1 - 1
Gremio Anapolis
Abecat Ouvirdorense0 - 3
AA Anapolina
Associacao Esportiva Evangelica0 - 2
Abecat Ouvirdorense
Uniao Inhumas1 - 2
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense1 - 0
Trindade AC
Trindade AC1 - 0
Abecat OuvirdorenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRAC
CRAC2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Goias Esporte Clube0 - 0
CRAC
CRAC1 - 1
Anapolis FC
Nova Iguacu2 - 2
CRAC
CRAC0 - 1
Nova Iguacu
CRAC0 - 0
Mixto EC
Brasiliense2 - 0
CRAC
CRAC2 - 0
Ipora EC
Anapolis FC0 - 0
CRAC
CRAC4 - 1
Capital FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abecat Ouvirdorense
#12#21#30#42#56#60#70
CRAC
#10#20#30#41#50#60#70
Vila Nova
AE Jataiense
Goiatuba
Goianesia GO