Brazilian Sergipano Division 106:30 ngày 06/03/2025

Itabaiana(SE)
2 - 0

CS Sergipe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Itabaiana(SE)Chỉ sốCS Sergipe
23Chỉ số 2456
5Chỉ số 226
2Chỉ số 217
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
104Chỉ số 23125
Lineup
Đội hình trận đấu
Itabaiana(SE)
71252114196262817
Đội hình xuất phát
coppetti carlos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Souza L.#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sena bruno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alagoano chiquinho#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Erick#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santiago gabriel#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Silva#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leilson#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando luis#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wendel#33
wendel#10
wendel#14
wendel#22

wendel#1

wendel#21
wendel#18
CS Sergipe
1256112629251078
Đội hình xuất phát
menezes william#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jr adriano#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior fernando#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas Gabriel da Silva Teodoro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.luis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva pedro#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ramon#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wesley#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wisney#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Confiança | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Lagarto | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Itabaiana(SE) | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 4 | America SE | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | AA Guarany | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Falcon FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 7 | CS Sergipe | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 8 | Dorense SE | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Barra/SE | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 10 | AD Carmopolis | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Itabaiana(SE)1 - 1
CS Sergipe
CS Sergipe2 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)0 - 0
CS Sergipe
Itabaiana(SE)0 - 2
CS Sergipe
CS Sergipe2 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 1
CS Sergipe
CS Sergipe2 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 0
CS Sergipe
CS Sergipe2 - 0
Itabaiana(SE)
CS Sergipe0 - 1
Itabaiana(SE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 2
Barra dos Coqueiros SE
AD Confiança0 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 1
Dorense SE
Lagarto0 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 0
Falcon FC
America SE1 - 1
Itabaiana(SE)
AA Guarany1 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 1
CS Sergipe
Itabaiana(SE)2 - 1
AD Carmopolis
Coruripe Al0 - 0
Itabaiana(SE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sergipe
CS Sergipe0 - 1
America SE
CS Sergipe4 - 0
AA Guarany
CS Sergipe0 - 2
Ceara
CS Sergipe0 - 4
Lagarto
AD Confiança2 - 1
CS Sergipe
Dorense SE0 - 1
CS Sergipe
CS Sergipe0 - 1
Falcon FC
Itabaiana(SE)1 - 1
CS Sergipe
AD Carmopolis1 - 2
CS Sergipe
CS Sergipe1 - 1
Barra/SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Itabaiana(SE)
#12#22#30#43#52#60#70
CS Sergipe
#10#20#30#42#58#60#70