Trinidad and Tobago Pro League04:00 ngày 27/01/2025
AC Port Of Spain
3 - 0

Prison Service FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Port Of SpainChỉ sốPrison Service FC
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2372
45Chỉ số 2439
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | National Defense Forces | 20 | 18 | 2 | 0 | 56 |
| 2 | Central FC | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Trinidad Tobago Police FC | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | |
| 5 | San Juan Jabloteh | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 6 | Club Sando Moruga | 20 | 9 | 4 | 7 | 31 |
| 7 | Morvant Caledonia Utd | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 8 | La Horquetta Rangers FC | 21 | 4 | 10 | 7 | 22 |
| 9 | FC Phoenix 1976 | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 |
| 10 | Prison Service FC | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
| 11 | Point Fortin FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
| 12 | Eagles Cunupia FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Prison Service FC1 - 1
Prison Service FC
Prison Service FC0 - 6
Prison Service FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Port Of Spain
Trinidad Tobago Police FC0 - 2
Point Fortin FC
National Defense Forces6 - 3
Central FC1 - 2
Club Sando Moruga
Morvant Caledonia Utd
Eagles Cunupia FC1 - 4
Cibao FC
Jennings Grenades
Moca FC3 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Prison Service FC
Prison Service FC2 - 4
Eagles Cunupia FC
La Horquetta Rangers FC0 - 0
Prison Service FC
Prison Service FC2 - 2
San Juan Jabloteh
Trinidad Tobago Police FC5 - 1
Prison Service FC
FC Phoenix 19762 - 1
Prison Service FC
Prison Service FC2 - 0
Point Fortin FC
Prison Service FC1 - 1
Club Sando Moruga
La Horquetta Rangers FC2 - 1
Prison Service FC
Prison Service FC1 - 1
Morvant Caledonia Utd1 - 0
Prison Service FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Port Of Spain
#13#21#30#43#54#60#70
Prison Service FC
#10#20#30#42#52#60#70