Trinidad and Tobago Pro League06:00 ngày 13/01/2025
AC Port Of Spain
4 - 1

Point Fortin FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | National Defense Forces | 20 | 18 | 2 | 0 | 56 |
| 2 | Central FC | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Trinidad Tobago Police FC | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | |
| 5 | San Juan Jabloteh | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 6 | Club Sando Moruga | 20 | 9 | 4 | 7 | 31 |
| 7 | Morvant Caledonia Utd | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 8 | La Horquetta Rangers FC | 21 | 4 | 10 | 7 | 22 |
| 9 | FC Phoenix 1976 | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 |
| 10 | Prison Service FC | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
| 11 | Point Fortin FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
| 12 | Eagles Cunupia FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Port Of Spain
#14#22#30#43#53#60#70
Point Fortin FC
#11#20#30#42#54#60#70
National Defense Forces
Central FC
Trinidad Tobago Police FC
San Juan Jabloteh
Club Sando Moruga
Morvant Caledonia Utd
La Horquetta Rangers FC
FC Phoenix 1976
Prison Service FC
Eagles Cunupia FC