Trinidad and Tobago Pro League03:00 ngày 08/04/2024

Morvant Caledonia Utd
1 - 0

Prison Service FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trinidad Tobago Police FC | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 2 | 19 | 12 | 5 | 2 | 41 | |
| 3 | National Defense Forces | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 4 | Club Sando Moruga | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 5 | La Horquetta Rangers FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 6 | FC Phoenix 1976 | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 7 | Prison Service FC | 19 | 7 | 1 | 11 | 22 |
| 8 | Morvant Caledonia Utd | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 |
| 9 | Eagles Cunupia FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | Point Fortin FC | 19 | 4 | 6 | 9 | 18 |
| 11 | Central FC | 19 | 0 | 3 | 16 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morvant Caledonia Utd
#11#21#30#42#58#60#70
Prison Service FC
#10#20#30#40#53#60#70
Trinidad Tobago Police FC
National Defense Forces
Club Sando Moruga
La Horquetta Rangers FC
FC Phoenix 1976
Eagles Cunupia FC
Point Fortin FC
Central FC