Scottish Premiership01:45 ngày 13/05/2026

Aberdeen F.C.
0 - 2

St Mirren F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốSt Mirren F.C.
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23106
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2444
4Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 3-4-1-2992352121832382015
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Morrison#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Molloy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Devlin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Palaversa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.A.Olalekan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Frame#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Geiger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Olusanya#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nisbet#22

K.Nisbet#25

K.Nisbet#4

K.Nisbet#13

K.Nisbet#42

K.Nisbet#38

K.Nisbet#29

K.Nisbet#81

K.Nisbet#14
St Mirren F.C.
Sơ đồ 3-1-4-227413226516821889
Đội hình xuất phát

R.Sinclair#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gogić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Fraser#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.O'Hara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.King#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Campbell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Devaney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Freckleton#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Phillips#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mandron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mandron#20

M.Mandron#41

M.Mandron#38

M.Mandron#35

M.Mandron#2

M.Mandron#17

M.Mandron#32

M.Mandron#7

M.Mandron#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St Mirren F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 3
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 3
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 3
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Dundee United
Livingston F.C.2 - 2
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Kilmarnock F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Hibernian F.C.
St Mirren F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Rangers F.C.4 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Falkirk
Dunfermline Athletic3 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Kilmarnock F.C.
Dundee F.C.1 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 2
Livingston F.C.
Celtic F.C.2 - 2
St Mirren F.C.
Celtic F.C.1 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Falkirk1 - 2
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Rangers F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Partick Thistle FC
Dundee United2 - 1
St Mirren F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#10#20#30#41#56#60#70
St Mirren F.C.
#12#21#30#42#51#60#70
Motherwell F.C.