Scottish Premiership21:00 ngày 11/04/2026

Aberdeen F.C.
2 - 0

Hibernian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốHibernian F.C.
3Chỉ số 23
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2422
10Chỉ số 221
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
84Chỉ số 2393
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 3
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 3
Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.0 - 4
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Rangers F.C.4 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Falkirk
Dunfermline Athletic3 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.
Dundee United0 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 0
Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 0
Livingston F.C.
Dundee F.C.3 - 3
Hibernian F.C.
Celtic F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 2
Dundee United
Hibernian F.C.0 - 0
Rangers F.C.
Falkirk4 - 1
Hibernian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#12#21#30#42#53#60#70
Hibernian F.C.
#10#20#31#42#53#60#70