Scottish Premiership22:00 ngày 28/02/2026

Dundee F.C.
3 - 3

Hibernian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dundee F.C.Chỉ sốHibernian F.C.
6Chỉ số 26
56Chỉ số 2454
5Chỉ số 225
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
73Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
1Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernian F.C.2 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.4 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.4 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 2
Dundee F.C.
Hibernian F.C.2 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 1
Hibernian F.C.
Dundee F.C.0 - 0
Hibernian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dundee F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Falkirk1 - 0
Dundee F.C.
Celtic F.C.1 - 1
Dundee F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Dundee F.C.
Rangers F.C.3 - 0
Dundee F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 2
Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Dundee United0 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 1
Kilmarnock F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Celtic F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 2
Dundee United
Hibernian F.C.0 - 0
Rangers F.C.
Falkirk4 - 1
Hibernian F.C.
Dunfermline Athletic1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 3
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundee F.C.
#13#21#30#41#56#60#70
Hibernian F.C.
#13#21#30#44#56#60#70