Russian Cup22:30 ngày 24/09/2025

Znamya Truda
0 - 1

Chayka Peschanokopskoye
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znamya TrudaChỉ sốChayka Peschanokopskoye
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
5Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
2Chỉ số 33
91Chỉ số 2454
173Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
Znamya Truda
Sơ đồ 3-5-2719629211397111788861
Đội hình xuất phát

A.Fattakhov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.dronov#96 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Ignatovich#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kaykov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kubyshkin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Bosenkov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Dvoretskov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Morozov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Sabusov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
d.savin#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Stavpets#61 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Stavpets#32
A.Stavpets#7

A.Stavpets#33

A.Stavpets#70
A.Stavpets#99

A.Stavpets#22
A.Stavpets#6
A.Stavpets#5
A.Stavpets#98
A.Stavpets#77
A.Stavpets#14
A.Stavpets#10
Chayka Peschanokopskoye
Sơ đồ 3-4-3583912188814898782783
Đội hình xuất phát

S.Fadeev#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maslov#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Ivannikov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Sokolov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Markelov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kaptilovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Chervyakov#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Filev#87 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Rosputko#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Krutovskikh#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
nikolay ishchenko#83 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
nikolay ishchenko#69

nikolay ishchenko#10

nikolay ishchenko#55
nikolay ishchenko#38

nikolay ishchenko#91

nikolay ishchenko#96

nikolay ishchenko#15
nikolay ishchenko#24

nikolay ishchenko#6

nikolay ishchenko#7
nikolay ishchenko#95

nikolay ishchenko#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Znamya Truda
Znamya Truda1 - 2
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov1 - 1
Znamya Truda
FK Temp Barnaul0 - 1
Znamya Truda
Znamya Truda3 - 2
FC Rodina-M Moscow
FK Ryazan1 - 2
Znamya Truda
Znamya Truda2 - 1
Dinamo Barnaul
FK Oryol1 - 1
Znamya Truda
Znamya Truda7 - 2
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk2 - 0
Znamya Truda
Znamya Truda0 - 0
FC Arsenal-2 TulaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye2 - 4
Spartak Kostroma
Chernomorets Novorossijsk4 - 1
Chayka Peschanokopskoye
FK Chelyabinsk1 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye0 - 6
Rotor Volgograd
FC Ufa4 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye0 - 3
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye1 - 2
Shinnik Yaroslavl
SKA Khabarovsk1 - 1
Chayka Peschanokopskoye
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
Volga Ulyanovsk
Sokol Saratov0 - 0
Chayka PeschanokopskoyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znamya Truda
#10#20#30#42#52#60#70
Chayka Peschanokopskoye
#11#21#30#43#56#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti