Russian Cup17:00 ngày 10/09/2025

FK Temp Barnaul
0 - 1

Znamya Truda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Temp BarnaulChỉ sốZnamya Truda
2Chỉ số 214
4Chỉ số 35
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
100Chỉ số 23120
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
48Chỉ số 2462
5Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Temp Barnaul
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Temp Barnaul
FK Temp Barnaul2 - 2
Uralets Nizhny Tagil
Sibir Novosibirsk4 - 3
FK Temp Barnaul
FK Temp Barnaul2 - 1
Dinamo Barnaul
FK Temp Barnaul0 - 3
Dinamo Barnaul
FK Temp Barnaul1 - 0
Football School Chita
FK Temp Barnaul1 - 0Novokuzneck
FC Irtysh Omsk4 - 0
FK Temp Barnaul
FK Temp Barnaul2 - 1
Dinamo BarnaulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znamya Truda
Znamya Truda3 - 2
FC Rodina-M Moscow
FK Ryazan1 - 2
Znamya Truda
Znamya Truda2 - 1
Dinamo Barnaul
FK Oryol1 - 1
Znamya Truda
Znamya Truda7 - 2
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk2 - 0
Znamya Truda
Znamya Truda0 - 0
FC Arsenal-2 Tula
Metallurg Lipetsk0 - 1
Znamya Truda
Znamya Truda2 - 0
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza0 - 2
Znamya TrudaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Temp Barnaul
#10#20#30#44#53#60#70
Znamya Truda
#11#20#30#45#57#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti