Moldovan Super Liga18:00 ngày 30/11/2025

Zimbru Chisinau
4 - 2

FC Politehnica Chisinau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zimbru ChisinauChỉ sốFC Politehnica Chisinau
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2388
0Chỉ số 30
49Chỉ số 2412
3Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zimbru Chisinau
337822362924882530
Đội hình xuất phát

M.Stefan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Caio Dantas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sharkovsky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Paz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abou dosso#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ceijas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dokic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Shchebetun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Macritchii#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Macritchii#19

A.Macritchii#15
A.Macritchii#10

A.Macritchii#18

A.Macritchii#77

A.Macritchii#17

A.Macritchii#28

A.Macritchii#3

A.Macritchii#12
FC Politehnica Chisinau
917782232115332372
Đội hình xuất phát
Fabian pegza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.radu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur sprinsean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandru mardari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nichita lipcan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristian gonta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel cucer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail cojusea#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.andreiciu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel socolov#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

pavel socolov#90
pavel socolov#16
pavel socolov#10
pavel socolov#79
pavel socolov#74
pavel socolov#13
pavel socolov#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zimbru Chisinau0 - 0
FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau0 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau0 - 0
FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau0 - 2
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau4 - 1
FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau0 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 0
FC Politehnica ChisinauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol0 - 1
Zimbru Chisinau
FC Balti1 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 3
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau10 - 0
CF Univer Comrat
Dacia-Buiucani2 - 2
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau0 - 0
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 1
Veres
FC Milsami0 - 3
Zimbru Chisinau
FC Saksan2 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 0
Sheriff TiraspolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau3 - 1
FC Balti
CSCA-Rapid Chisinau1 - 0
FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau0 - 1
FC Dinamo Bender
FC Politehnica Chisinau0 - 3
Sheriff Tiraspol
FC Olimpia Balti2 - 2
FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau1 - 0
CS Tiligul-Tiras Tiraspol
Iskra Stal Ribnita3 - 0
FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau0 - 3FC Tiraspol
Zimbru Chisinau0 - 0
FC Politehnica Chisinau
FC Politehnica Chisinau0 - 1
FC Nistru Otaci UnisportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zimbru Chisinau
#14#20#30#40#510#60#70
FC Politehnica Chisinau
#12#21#30#40#51#60#70