Moldovan Super Liga22:00 ngày 24/08/2025

Zimbru Chisinau
1 - 1

Dacia-Buiucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zimbru ChisinauChỉ sốDacia-Buiucani
3Chỉ số 33
3Chỉ số 211
89Chỉ số 2436
66Chỉ số 2534
11Chỉ số 221
138Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Zimbru Chisinau
17724423192933253528
Đội hình xuất phát

N.Clescenco#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bitca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.R.Grau#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Paz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.fratea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abou dosso#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stefan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Shchebetun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zolotov#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cebotari#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Cebotari#0

N.Cebotari#12

N.Cebotari#9

N.Cebotari#88
N.Cebotari#0

N.Cebotari#15

N.Cebotari#30

N.Cebotari#8
Dacia-Buiucani
27201917420225325
Đội hình xuất phát
Serghei turcan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vlad pascari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman novicov#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nihaev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lambarschi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.focsa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Efros#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caruntu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.calestru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baciu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.dumenco#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.dumenco#6
r.dumenco#70
r.dumenco#31
r.dumenco#14
r.dumenco#18
r.dumenco#16
r.dumenco#30
r.dumenco#9
r.dumenco#7
r.dumenco#55
r.dumenco#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dacia-Buiucani0 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 2
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 0
Dacia-Buiucani
Zimbru Chisinau1 - 2
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani1 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 0
Zimbru ChisinauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 1
CS Petrocub
Zimbru Chisinau2 - 1
FC Milsami
Zimbru Chisinau7 - 0
FC Saksan
Zimbru Chisinau0 - 2
FC Astana
Sheriff Tiraspol2 - 3
Zimbru Chisinau
FC Astana1 - 1
Zimbru Chisinau
FC Balti1 - 1
Zimbru Chisinau
CF Sparta Selemet0 - 6
Zimbru Chisinau
Dacia-Buiucani0 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 2
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani2 - 3
FC Balti
CF Sparta Selemet0 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 2
Sheriff Tiraspol
CS Petrocub2 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani1 - 2
FC Milsami
FC Saksan2 - 3
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 3
Zimbru Chisinau
FC Balti0 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani5 - 1
CF Sparta Selemet
Victoria Bardar1 - 5
Dacia-BuiucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zimbru Chisinau
#11#20#30#43#510#60#70
Dacia-Buiucani
#11#21#30#43#54#60#70