Moldovan Super Liga00:00 ngày 07/07/2025

Dacia-Buiucani
0 - 3

Zimbru Chisinau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dacia-BuiucaniChỉ sốZimbru Chisinau
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2467
2Chỉ số 215
1Chỉ số 32
79Chỉ số 23113
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Dacia-Buiucani
772272023191626254
Đội hình xuất phát
Serghei turcan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caruntu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitalie dumbrava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Efros#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.gorea#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lambarschi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muntean#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vlad pascari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru straistaru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.dumenco#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.focsa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.focsa#11
m.focsa#14
m.focsa#18

m.focsa#17
m.focsa#30
m.focsa#9
m.focsa#21
m.focsa#13
m.focsa#3
Zimbru Chisinau
3231233244102491735
Đội hình xuất phát

S.Burghiu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Paz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agachi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stefan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.R.Grau#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Raileanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gayá#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Dahan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Clescenco#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zolotov#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zolotov#1

N.Zolotov#25

N.Zolotov#8
N.Zolotov#21

N.Zolotov#30
N.Zolotov#45

N.Zolotov#29

N.Zolotov#18

N.Zolotov#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zimbru Chisinau1 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 2
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 0
Dacia-Buiucani
Zimbru Chisinau1 - 2
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani1 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 0
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau3 - 4
Dacia-BuiucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dacia-Buiucani
FC Balti0 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani5 - 1
CF Sparta Selemet
Victoria Bardar1 - 5
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani3 - 0
FC Saksan
FC Ursidos Stauceni0 - 6
Dacia-Buiucani
FC Floresti0 - 3
Dacia-Buiucani
Flacara Falesti0 - 4
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani4 - 0
Victoria Bardar
FC Saksan2 - 2
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani1 - 0
FC Ursidos StauceniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 2
CS Petrocub
FC Milsami3 - 0
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau3 - 1
FC Balti
Sheriff Tiraspol1 - 0
Zimbru Chisinau
CS Petrocub0 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau6 - 0
CF Sparta Selemet
Zimbru Chisinau1 - 2
Sheriff Tiraspol
Zimbru Chisinau1 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Milsami2 - 0
Zimbru Chisinau
FC Saksan1 - 2
Zimbru ChisinauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dacia-Buiucani
#10#20#30#41#53#60#70
Zimbru Chisinau
#13#21#30#42#53#60#70