Moldovan Super Liga00:30 ngày 18/05/2026

Zimbru Chisinau
1 - 1

CS Petrocub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zimbru ChisinauChỉ sốCS Petrocub
8Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 222
38Chỉ số 2426
5Chỉ số 34
77Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zimbru Chisinau
4231433222571712635
Đội hình xuất phát
Cristian gonta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rayvien Rosario#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stefan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bonnah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vasilevich#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Caio Dantas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tudor Butucel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem odyntsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dias#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zolotov#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zolotov#34
N.Zolotov#92

N.Zolotov#8
N.Zolotov#5

N.Zolotov#15
N.Zolotov#11

N.Zolotov#29

N.Zolotov#88

N.Zolotov#77
N.Zolotov#99

N.Zolotov#3
CS Petrocub
237151190313667991
Đội hình xuất phát

Vlad pascari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.popescu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Plătică#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cucos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cojocaru#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.bors#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bogaciuc#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ambros#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.smalenea#4
s.smalenea#24

s.smalenea#8

s.smalenea#31

s.smalenea#44

s.smalenea#23
s.smalenea#92
s.smalenea#19

s.smalenea#27
s.smalenea#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Petrocub3 - 0
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau0 - 0
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 1
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 3
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 0
Zimbru Chisinau
CS Petrocub3 - 1
Zimbru Chisinau
CS Petrocub4 - 1
Zimbru ChisinauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbru Chisinau
FC Milsami0 - 1
Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol1 - 0
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 0
FC Milsami
Zimbru Chisinau4 - 1
FC Balti
Dacia-Buiucani0 - 3
Zimbru Chisinau
FC Politehnica Chisinau0 - 5
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau3 - 1
FC Milsami
CS Petrocub3 - 0
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 2
Sheriff Tiraspol
FC Balti0 - 2
Zimbru ChisinauĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
Sheriff Tiraspol2 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
CS Petrocub1 - 0
Sheriff Tiraspol
FC Milsami0 - 3
CS Petrocub
CS Petrocub1 - 0
Sheriff Tiraspol
FC Balti1 - 1
CS Petrocub
Dacia-Buiucani1 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
Zimbru Chisinau
FC Balti0 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC MilsamiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zimbru Chisinau
#11#20#30#45#59#60#70
CS Petrocub
#11#21#30#44#52#60#70
FC Saksan
CF Sparta Selemet