Chinese Football Super League18:35 ngày 07/03/2026

Yunnan Yukun
3 - 1

Qingdao Hainiu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yunnan YukunChỉ sốQingdao Hainiu
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
4Chỉ số 227
37Chỉ số 2426
100Chỉ số 2382
3Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yunnan Yukun
Ural Yekaterinburg2 - 0
Yunnan Yukun
FC Noah5 - 5
Yunnan Yukun
FC Pyunik1 - 0
Yunnan Yukun
Al-Ain SCC U232 - 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun1 - 3
Korea DPR
Wuhan Three Towns1 - 3
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun3 - 0
Wuxi Wugo
Yunnan Yukun3 - 2
Shijiazhuang Gongfu
Henan FC1 - 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun1 - 0
Qingdao West CoastĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu
Liaoning Tieren2 - 1
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu3 - 2
Shandong Taishan
Qingdao Hainiu4 - 2
Suzhou Dongwu
Qingdao Hainiu1 - 0
Wuhan Three Towns
Zhejiang Professional FC2 - 2
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu1 - 0
Wuhan Three Towns
Beijing Guoan2 - 4
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu3 - 4
Shanghai Port
Meizhou Hakka1 - 0
Qingdao Hainiu
Changchun Yatai2 - 2
Qingdao HainiuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yunnan Yukun
#13#23#30#42#55#60#70
Qingdao Hainiu
#11#20#30#40#53#60#70
Chengdu Rongcheng
Chongqing Tonglianglong
Dalian Yingbo
Shenzhen Peng City
Shanghai Shenhua
Tianjin Jinmen Tiger