CAF Confederation Cup00:00 ngày 16/04/2017

MC Alger
4 - 0

Young Africans
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | FUS Rabat | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Kampala City Council FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Rivers United | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Sfaxien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | MC Alger | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Mbabane Swallows | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Platinum Stars | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZESCO United Ndola | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Hilal El Obied | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Recreativo do Libolo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Smouha SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TP Mazembe Englebert | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Supersport United | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | Horoya AC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Mounana FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#14#22#30#40#57#60#70
Young Africans
#10#20#30#43#51#60#70
Club Africain
FUS Rabat
Kampala City Council FC
Rivers United
CS Sfaxien
Mbabane Swallows
Platinum Stars
ZESCO United Ndola
Hilal El Obied
Recreativo do Libolo
Smouha SC
TP Mazembe Englebert
Supersport United
Horoya AC
Mounana FC