Japanese Football League11:00 ngày 23/03/2025

FC Tiamo Hirakata
2 - 4

Honda FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Tiamo HirakataChỉ sốHonda FC
50Chỉ số 2450
6Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
80Chỉ số 2376
1Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honda FC1 - 0
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 0
Honda FC
FC Tiamo Hirakata1 - 4
Honda FC
Honda FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 2
Honda FC
Honda FC2 - 0
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 7
Honda FC
Honda FC2 - 1
FC Tiamo HirakataĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tiamo Hirakata
Minebea Mitsumi FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata2 - 1
Asuka FC
FC Tiamo Hirakata3 - 2
Okinawa SV
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata3 - 0
Verspah Oita
Reilac Shiga FC1 - 2
FC Tiamo Hirakata
Veertien Mie2 - 0
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata2 - 1
Reinmeer Aomori FC
Atletico Suzuka1 - 2
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata3 - 2
Sony SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honda FC
Honda FC0 - 0
Verspah Oita
Yokohama SCC0 - 0
Honda FC
Honda FC1 - 1
Yokogawa Musashino FC
Reinmeer Aomori FC0 - 0
Honda FC
Minebea Mitsumi FC1 - 0
Honda FC
Honda FC1 - 2
Kochi United
Tochigi City1 - 1
Honda FC
Honda FC2 - 1
Atletico Suzuka
Honda FC0 - 0
Verspah Oita
Reilac Shiga FC3 - 2
Honda FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tiamo Hirakata
#12#20#30#41#53#60#70
Honda FC
#14#24#30#41#52#60#70
Criacao Shinjuku
Maruyasu Okazaki
Iwate Grulla Morioka