Brazilian Campeonato Paulista A204:00 ngày 16/03/2025

XV de Piracicaba
1 - 0

Capivariano
Thống kê
Thống kê trận đấu
XV de PiracicabaChỉ sốCapivariano
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
76Chỉ số 2480
2Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23139
4Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Primavera | 15 | 7 | 7 | 1 | 28 |
| 2 | Ituano SP | 15 | 6 | 7 | 2 | 25 |
| 3 | Capivariano | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 4 | Taubate | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 5 | Esporte Clube Sao Jose SP | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Ferroviaria SP | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 7 | XV de Piracicaba | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Santo Andre | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Gremio Prudente | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Osasco Sporting | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 11 | Juventus SP | 15 | 4 | 7 | 4 | 19 |
| 12 | Linense(BRA) | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 13 | CA Votuporanguense SP | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 14 | AA Portuguesa Santista | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 15 | Sao Bento | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 16 | Rio Claro | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Capivariano1 - 1
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba0 - 0
Capivariano
Capivariano1 - 1
XV de Piracicaba
Capivariano1 - 1
XV de PiracicabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của XV de Piracicaba
XV de Piracicaba1 - 3
Taubate
Primavera0 - 0
XV de Piracicaba
Esporte Clube Sao Jose SP2 - 0
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba0 - 0
Ituano SP
XV de Piracicaba1 - 2
Ferroviaria SP
CA Votuporanguense SP1 - 0
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba0 - 0
Sao Bento
Rio Claro2 - 3
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba0 - 1
Juventus SP
XV de Piracicaba1 - 0
Santo AndreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Capivariano
Ituano SP3 - 0
Capivariano
Capivariano1 - 0
Esporte Clube Sao Jose SP
Juventus SP2 - 2
Capivariano
Capivariano1 - 0
Primavera
Linense(BRA)0 - 1
Capivariano
Capivariano3 - 0
Osasco Sporting
Taubate2 - 0
Capivariano
Sao Bento0 - 5
Capivariano
Capivariano0 - 1
Gremio Prudente
CA Votuporanguense SP2 - 1
CapivarianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
XV de Piracicaba
#11#20#30#43#54#60#70
Capivariano
#10#20#30#43#53#60#70
AA Portuguesa Santista