Brazilian Campeonato Paulista A205:00 ngày 23/01/2025

Capivariano
1 - 1

XV de Piracicaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
CapivarianoChỉ sốXV de Piracicaba
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2394
3Chỉ số 32
35Chỉ số 2447
6Chỉ số 228
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
2Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Primavera | 15 | 7 | 7 | 1 | 28 |
| 2 | Ituano SP | 15 | 6 | 7 | 2 | 25 |
| 3 | Capivariano | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 4 | Taubate | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 5 | Esporte Clube Sao Jose SP | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Ferroviaria SP | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 7 | XV de Piracicaba | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Santo Andre | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Gremio Prudente | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Osasco Sporting | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 11 | Juventus SP | 15 | 4 | 7 | 4 | 19 |
| 12 | Linense(BRA) | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 13 | CA Votuporanguense SP | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 14 | AA Portuguesa Santista | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 15 | Sao Bento | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 16 | Rio Claro | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
XV de Piracicaba0 - 0
Capivariano
Capivariano1 - 1
XV de Piracicaba
Capivariano1 - 1
XV de PiracicabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Capivariano
AA Portuguesa Santista0 - 0
Capivariano
Capivariano1 - 0
Santo Andre
CA Votuporanguense SP2 - 0
Capivariano
Capivariano0 - 1
CA Votuporanguense SP
Sao Caetano0 - 1
Capivariano
Capivariano2 - 1
Sao Caetano
Bragantino B1 - 2
Capivariano
Capivariano0 - 0
Primavera
Rio Branco(SP)1 - 1
Capivariano
Capivariano0 - 0
Sao BentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của XV de Piracicaba
XV de Piracicaba2 - 0
Linense(BRA)
Osasco Sporting1 - 2
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba1 - 2
Portuguesa Desportos
Portuguesa Desportos1 - 0
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba2 - 1
Osasco Sporting
Osasco Sporting0 - 1
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba3 - 1
Sao carlense
Uniao Sao Joao U231 - 1
XV de Piracicaba
XV de Piracicaba0 - 0
CA Taquaritinga SP
Rio Claro0 - 0
XV de PiracicabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Capivariano
#11#20#30#43#53#60#70
XV de Piracicaba
#11#21#30#42#57#60#70
Ituano SP
Taubate
Esporte Clube Sao Jose SP
Ferroviaria SP
Gremio Prudente
Juventus SP