Guatemala Liga Nacional09:00 ngày 18/04/2025

Xelaju MC
3 - 2

C.S.D. Comunicaciones
Lineup
Đội hình trận đấu
Xelaju MC
Sơ đồ 4-2-3-12925142752137062026
Đội hình xuất phát

J.Calderón#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gonzalez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Cummings#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Aparicio#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

w.tebalan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Diaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
oliveira#0 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.leonde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Quezada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Cardoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cardoza#9

E.Cardoza#16
E.Cardoza#18
E.Cardoza#3
E.Cardoza#22
E.Cardoza#77

E.Cardoza#12

E.Cardoza#15

E.Cardoza#10
C.S.D. Comunicaciones
Sơ đồ 4-3-1-22335232142413204257
Đội hình xuất phát

a.barrios#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alexander edy castellanos palencia#35 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Rubio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Pineda#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Morales#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Gordillo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Robles#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.A.L.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Espino#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
e.lemus#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Casas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Casas#21

D.Casas#28

D.Casas#19

D.Casas#12
D.Casas#8
D.Casas#26
D.Casas#3

D.Casas#6
D.Casas#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Xelaju MC
C.S.D. Comunicaciones0 - 4
Xelaju MC
C.S.D. Comunicaciones0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Xelaju MC1 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones0 - 0
Xelaju MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xelaju MC
Guastatoya2 - 2
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul2 - 2
Xelaju MC
CSD Municipal1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC2 - 1
Malacateco
Antigua GFC1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC0 - 3
CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Xelaju MC
Coban Imperial1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC0 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones3 - 2
Coban Imperial
Marquense1 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 3
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Xinabajul0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Xelaju MC
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Malacateco
CSD Municipal2 - 1
C.S.D. ComunicacionesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xelaju MC
#13#22#31#42#54#60#70
C.S.D. Comunicaciones
#12#21#30#40#53#60#70
CSD Zacapa