Ghana Premier League02:00 ngày 09/10/2025

Asante Kotoko FC
2 - 0

Bibiani Gold Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asante Kotoko FCChỉ sốBibiani Gold Stars
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
2Chỉ số 31
35Chỉ số 2436
7Chỉ số 2210
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Asante Kotoko FC
221283018416172728
Đội hình xuất phát
joseph ablorh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hubert gyau#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lord adabo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Peter acquah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert amoah#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
philip amoh#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.azizharuna#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gilbani samba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Patrick aseidu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.amoah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.fuseini#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

w.fuseini#3
w.fuseini#21

w.fuseini#20

w.fuseini#5
w.fuseini#9
w.fuseini#16
w.fuseini#10

w.fuseini#15
w.fuseini#24
Bibiani Gold Stars
811223521101835249
Đội hình xuất phát
f.twene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel kobi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel agyei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward agyemang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon anaba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.attingah#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.kumiattah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel kontor#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael nkoah#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Philip ofori#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
razack sanou#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
razack sanou#32
razack sanou#6
razack sanou#22
razack sanou#3
razack sanou#26
razack sanou#40
razack sanou#17
razack sanou#14
razack sanou#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Accra Hearts of Oak | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 3 | Heart of Lions | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Aduana Stars | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 5 | Samartex | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | Bibiani Gold Stars | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | |
| 8 | Young Apostles | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Hohoe United FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | Nations FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Asante Kotoko FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 12 | Vision FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Swedru All Blacks | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 14 | Ghana Dream FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | Bechem United | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 16 | Berekum Chelsea | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Eleven Wonders | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 18 | Basake Holy Stars FC | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asante Kotoko FC1 - 2
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars0 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Asante Kotoko FC1 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars0 - 1
Asante Kotoko FC
Bibiani Gold Stars2 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC5 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars0 - 1
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 0
Heart of Lions
Kwara United0 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC4 - 3
Kwara United
Berekum Chelsea0 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 2
Accra Hearts of Oak
Heart of Lions1 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 2
Bibiani Gold Stars
Kaizer Chiefs0 - 0
Asante Kotoko FC
Accra Hearts of Oak1 - 2
Asante Kotoko FC
Golden Kick SC1 - 2
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bibiani Gold Stars
Swedru All Blacks0 - 1
Bibiani Gold Stars
JS kabylie5 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars0 - 2
JS kabylie
Bibiani Gold Stars2 - 1
Bechem United
Bibiani Gold Stars1 - 1
Heart of Lions
Bibiani Gold Stars2 - 2
Accra Hearts of Oak
Asante Kotoko FC1 - 2
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars4 - 0
Accra Lions
Berekum Chelsea2 - 3
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars0 - 0
Asante Kotoko FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asante Kotoko FC
#12#21#30#41#54#60#70
Bibiani Gold Stars
#10#20#30#41#53#60#70
Medeama SC
Aduana Stars
Samartex
Young Apostles
Hohoe United FC
Nations FC
Vision FC
Ghana Dream FC
Eleven Wonders
Basake Holy Stars FC