English Premier League21:00 ngày 14/12/2025

West Ham United
2 - 3

Aston Villa
Thống kê
Thống kê trận đấu
West Ham UnitedChỉ sốAston Villa
4Chỉ số 222
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2390
38Chỉ số 2438
1Chỉ số 32
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
West Ham United
Sơ đồ 4-3-1-2232915251227321810207
Đội hình xuất phát

A.Aréola#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Todibo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Diouf#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Magassa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Potts#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Fernandes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Paquetá#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Bowen#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Summerville#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Summerville#9

C.Summerville#55

C.Summerville#1

C.Summerville#2

C.Summerville#3

C.Summerville#5

C.Summerville#24

C.Summerville#28

C.Summerville#30
Aston Villa
Sơ đồ 4-2-3-140243224424782711
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cash#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Lindelöf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Maatsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kamara#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Onana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rogers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Watkins#29

O.Watkins#17

O.Watkins#64

O.Watkins#53

O.Watkins#19

O.Watkins#10

O.Watkins#16

O.Watkins#26

O.Watkins#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aston Villa1 - 1
West Ham United
Aston Villa2 - 1
West Ham United
West Ham United1 - 2
Aston Villa
West Ham United1 - 1
Aston Villa
Aston Villa4 - 1
West Ham United
West Ham United1 - 1
Aston Villa
Aston Villa0 - 1
West Ham United
West Ham United2 - 1
Aston Villa
Aston Villa1 - 4
West Ham United
Aston Villa1 - 3
West Ham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của West Ham United
Brighton Hove Albion1 - 1
West Ham United
Manchester United1 - 1
West Ham United
West Ham United0 - 2
Liverpool
Bournemouth AFC2 - 2
West Ham United
West Ham United3 - 2
Burnley
West Ham United3 - 1
Newcastle United
Leeds United2 - 1
West Ham United
West Ham United0 - 2
Brentford
Arsenal2 - 0
West Ham United
Everton1 - 1
West Ham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aston Villa
FC Basel 18931 - 2
Aston Villa
Aston Villa2 - 1
Arsenal
Brighton Hove Albion3 - 4
Aston Villa
Aston Villa1 - 0
Wolverhampton Wanderers
Aston Villa2 - 1
Young Boys
Leeds United1 - 2
Aston Villa
Aston Villa4 - 0
Bournemouth AFC
Aston Villa2 - 0
Maccabi Tel Aviv
Liverpool2 - 0
Aston Villa
Aston Villa1 - 0
Manchester CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
West Ham United
#12#22#30#41#55#60#70
Aston Villa
#13#21#30#42#53#60#70
Sunderland
Chelsea
Fulham
Crystal Palace
Nottingham Forest
Tottenham Hotspur