English Premier League02:30 ngày 04/12/2025

Brighton Hove Albion
3 - 4

Aston Villa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brighton Hove AlbionChỉ sốAston Villa
6Chỉ số 222
50Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 2110
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
124Chỉ số 2359
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Brighton Hove Albion
Sơ đồ 4-2-3-112765241725118299
Đội hình xuất phát

B.Verbruggen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Wieffer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.van Hecke#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dunk#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Kadıoğlu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Noom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Gomez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Minteh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Gruda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.DeCuyper#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S·Tzimas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S·Tzimas#58

S·Tzimas#18

S·Tzimas#21

S·Tzimas#42

S·Tzimas#13

S·Tzimas#49

S·Tzimas#19

S·Tzimas#23

S·Tzimas#34
Aston Villa
Sơ đồ 4-2-3-14024142244242972711
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cash#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Torres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Maatsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kamara#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Onana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Guessand#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Rogers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Watkins#19

O.Watkins#8

O.Watkins#26
O.Watkins#60

O.Watkins#17

O.Watkins#3

O.Watkins#16

O.Watkins#12

O.Watkins#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brighton Hove Albion0 - 3
Aston Villa
Aston Villa2 - 2
Brighton Hove Albion
Brighton Hove Albion1 - 0
Aston Villa
Aston Villa6 - 1
Brighton Hove Albion
Aston Villa2 - 1
Brighton Hove Albion
Aston Villa2 - 2
Brighton Hove Albion
Brighton Hove Albion1 - 2
Aston Villa
Brighton Hove Albion0 - 2
Aston Villa
Aston Villa2 - 0
Brighton Hove Albion
Brighton Hove Albion0 - 0
Aston VillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brighton Hove Albion
Nottingham Forest0 - 2
Brighton Hove Albion
Brighton Hove Albion2 - 1
Brentford
Crystal Palace0 - 0
Brighton Hove Albion
Brighton Hove Albion3 - 0
Leeds United
Arsenal2 - 0
Brighton Hove Albion
Manchester United4 - 2
Brighton Hove Albion
Brighton Hove Albion2 - 1
Newcastle United
Wolverhampton Wanderers1 - 1
Brighton Hove Albion
Chelsea1 - 3
Brighton Hove Albion
Barnsley0 - 6
Brighton Hove AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aston Villa
Aston Villa1 - 0
Wolverhampton Wanderers
Aston Villa2 - 1
Young Boys
Leeds United1 - 2
Aston Villa
Aston Villa4 - 0
Bournemouth AFC
Aston Villa2 - 0
Maccabi Tel Aviv
Liverpool2 - 0
Aston Villa
Aston Villa1 - 0
Manchester City
Go Ahead Eagles2 - 1
Aston Villa
Tottenham Hotspur1 - 2
Aston Villa
Aston Villa2 - 1
BurnleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brighton Hove Albion
#13#22#30#42#55#60#70
Aston Villa
#14#22#30#42#56#60#70
Sunderland
Fulham
Everton
West Ham United