English National League22:00 ngày 25/01/2025

Solihull Moors
0 - 2

Halifax Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Solihull MoorsChỉ sốHalifax Town
43Chỉ số 2429
105Chỉ số 2387
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Solihull Moors
8335161474123202
Đội hình xuất phát

S.Bowen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
killian barrett#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whitmore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Tipton#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bradley stevenson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jack stevens#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Osborne#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Oakley#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joe Newton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.clarke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.clarke#15
j.clarke#36
j.clarke#32
j.clarke#29
j.clarke#6

j.clarke#1

j.clarke#11
Halifax Town
22211276330515726
Đội hình xuất phát

a.oluwabori#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Emmerson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam adetoro alimi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Evans#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Galvin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.High#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Senior#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Smith#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wright#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bray#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Bray#9

O.Bray#23

O.Bray#20
O.Bray#12
O.Bray#2

O.Bray#10

O.Bray#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halifax Town0 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors4 - 2
Halifax Town
Halifax Town1 - 3
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 1
Halifax Town
Halifax Town1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 1
Halifax Town
Halifax Town0 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 0
Halifax Town
Halifax Town1 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Halifax TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solihull Moors
Braintree Town1 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 1
Eastleigh
Solihull Moors2 - 0
Tamworth
Boston United0 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors4 - 1
AFC Fylde
Maidenhead United1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Aldershot Town
Solihull Moors1 - 2
Radcliffe Borough
Solihull Moors1 - 2
Bromley
Sutton United1 - 0
Solihull MoorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halifax Town
Gateshead1 - 3
Halifax Town
Altrincham0 - 0
Halifax Town
Barnet1 - 1
Halifax Town
Aldershot Town3 - 4
Halifax Town
Halifax Town0 - 0
Sutton United
Basford United2 - 2
Halifax Town
Halifax Town2 - 2
Leeds United U21
Halifax Town0 - 2
Southend United
Forest Green Rovers1 - 1
Halifax Town
Yeovil Town0 - 1
Halifax TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Solihull Moors
#10#20#30#42#57#60#70
Halifax Town
#12#21#30#41#52#60#70
York City
Rochdale
Oldham Athletic
Hartlepool United
Woking
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge
Ebbsfleet United