Russian Cup20:00 ngày 10/09/2025

Volna Nizhegorodskaya
1 - 1

Tyumen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volna NizhegorodskayaChỉ sốTyumen
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
14Chỉ số 246
7Chỉ số 24
31Chỉ số 2324
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volna Nizhegorodskaya
FK Orenburg-22 - 0
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya1 - 2
Chelyabinsk-2
Dinamo Barnaul1 - 0
Volna Nizhegorodskaya
Torpedo Miass0 - 0
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya1 - 2
Amkar Perm
FK Ural-23 - 1
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya2 - 0
Uralets Nizhny Tagil
Rubin Kazan-21 - 2
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya2 - 3
Khimik Dzerzhinsk
Krylia Sovetov-21 - 3
Volna NizhegorodskayaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tyumen
Sibir Novosibirsk1 - 0
Tyumen
Tyumen2 - 3
Veles Moscow
Dynamo Moscow B0 - 6
Tyumen
Tyumen4 - 1
Ilpar Perm Krai
Alania Vladikavkaz1 - 2
Tyumen
Tyumen4 - 1
Dynamo Kirov
Volgar-Gazprom Astrachan3 - 2
Tyumen
Tyumen1 - 0
FC Leningradets
Tekstilshchik Ivanovo2 - 1
Tyumen
Yenisey Krasnoyarsk4 - 3
TyumenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volna Nizhegorodskaya
#11#21#30#42#57#60#74
Tyumen
#11#21#30#41#54#60#73
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti