Russian Cup21:00 ngày 21/08/2025

Tyumen
4 - 1

Ilpar Perm Krai
Thống kê
Thống kê trận đấu
TyumenChỉ sốIlpar Perm Krai
122Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 225
54Chỉ số 2451
0Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tyumen
Alania Vladikavkaz1 - 2
Tyumen
Tyumen4 - 1
Dynamo Kirov
Volgar-Gazprom Astrachan3 - 2
Tyumen
Tyumen1 - 0
FC Leningradets
Tekstilshchik Ivanovo2 - 1
Tyumen
Yenisey Krasnoyarsk4 - 3
Tyumen
Tyumen1 - 2
Ural Yekaterinburg
Tyumen1 - 1
Chayka Peschanokopskoye
Sokol Saratov1 - 0
Tyumen
Tyumen1 - 0
Neftekhimik NizhnekamskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilpar Perm Krai
Ilpar Perm Krai3 - 2
Nosta Novotroitsk
Ilpar Perm Krai2 - 4
Lokomotiv Liski
Ilpar Perm Krai0 - 2
Uralets Nizhny Tagil
Ilpar Perm Krai1 - 3
Torpedo Miass
Ilpar Perm Krai0 - 3
FC IzhevskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tyumen
#14#20#30#40#55#60#70
Ilpar Perm Krai
#11#20#30#42#53#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti