Portuguese U23 League22:00 ngày 03/02/2026

Vizela U23
2 - 1

Portimonense U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vizela U23Chỉ sốPortimonense U23
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 224
71Chỉ số 2435
1Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
132Chỉ số 23100
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela U23
Estoril U232 - 1
Vizela U23
Vizela U232 - 1
Maritimo U23
Estrela FC U234 - 0
Vizela U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Vizela U230 - 1
Rio Ave U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Maritimo U232 - 0
Vizela U23
Vizela U231 - 2
Academico Viseu U23
Famalicao U231 - 0
Vizela U23
Vizela U232 - 0
Braga U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense U23
Portimonense U231 - 3
Gil Vicente U23
Estoril U231 - 2
Portimonense U23
Portimonense U233 - 2
Maritimo U23
Estrela FC U232 - 1
Portimonense U23
Portimonense U230 - 1
Farense U23
Portimonense U231 - 0
Santa Clara U23
Benfica U232 - 1
Portimonense U23
Portimonense U230 - 2
Estrela FC U23
Estoril U230 - 0
Portimonense U23
Uniao Leiria U231 - 3
Portimonense U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela U23
#12#21#30#41#55#60#70
Portimonense U23
#11#20#30#41#50#60#70
Leixoes U23
Torreense U23
Sporting CP U23