Czech U19 League15:30 ngày 12/04/2025

Viktoria Plzen U19
0 - 2

Sparta Praha U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen U19Chỉ sốSparta Praha U19
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 218
1Chỉ số 30
43Chỉ số 2459
7Chỉ số 227
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen U19
16181121810413717
Đội hình xuất phát
silhavy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin sneberger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub rehak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zbynek paidar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kucharik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karel kardos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kardos#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Matěj Honomichl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik dulik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
erik dulik#32
erik dulik#12
erik dulik#15
erik dulik#14
Sparta Praha U19
185821131916762022
Đội hình xuất phát
jonas topic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Tesař#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sochurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas poturnay#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.pech#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon pavlo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej pavlik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zajac#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Zajac#1
S.Zajac#10
S.Zajac#9
S.Zajac#15
S.Zajac#17
S.Zajac#2
S.Zajac#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Praha U190 - 0
Viktoria Plzen U19
Sparta Praha U195 - 2
Viktoria Plzen U19
Viktoria Plzen U191 - 1
Sparta Praha U19
Viktoria Plzen U194 - 4
Sparta Praha U19
Sparta Praha U194 - 0
Viktoria Plzen U19
Viktoria Plzen U192 - 2
Sparta Praha U19
Sparta Praha U191 - 1
Viktoria Plzen U19
Sparta Praha U193 - 0
Viktoria Plzen U19
Viktoria Plzen U192 - 3
Sparta Praha U19
Sparta Praha U191 - 1
Viktoria Plzen U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen U19
Viktoria Plzen U190 - 2
Dukla Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U194 - 2
Viktoria Plzen U19
Brno U191 - 4
Viktoria Plzen U19
Viktoria Plzen U190 - 0
Sigma Olomouc U19
Viktoria Plzen U192 - 3
Viktoria Plzen U192 - 0
SK Petrin Plzen
Viktoria Plzen U193 - 2
Tescoma Zlin U19
Slovacko U191 - 0
Viktoria Plzen U19
Viktoria Plzen U191 - 0
Opava U19
Slovan Liberec U194 - 1
Viktoria Plzen U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha U19
Sparta Praha U192 - 1
Opava U19
Sparta Praha U193 - 0
Slovan Liberec U19
Dukla Praha U194 - 1
Sparta Praha U19
Dynamo Ceske Budejovice U191 - 1
Sparta Praha U19
Sparta Praha U194 - 0
Jablonec U19
Banik Ostrava U191 - 1
Sparta Praha U19
SK Kladno1 - 2
Sparta Praha U19
Feyenoord U193 - 0
Sparta Praha U19
Sparta Praha U191 - 2
Atletico de Madrid U19
Sparta Praha U196 - 2
Mlada Boleslav U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen U19
#10#20#30#41#59#60#70
Sparta Praha U19
#12#22#30#40#510#60#70
Slavia Praha U19
Pardubice U19
Vysocina Jihlava U19