Chilean Cup04:00 ngày 10/02/2025

Deportes Limache
1 - 2

Santiago Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes LimacheChỉ sốSantiago Wanderers
15Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
13Chỉ số 21
97Chỉ số 2435
154Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Limache
Sơ đồ 4-3-32623228182582419916
Đội hình xuất phát

N.A.Peranic#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pacheco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mateo Guerra#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Peñailillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Llantén#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Catalan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Portilla#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Castro#19 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Da Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ovalle#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ovalle#5

J.Ovalle#22

J.Ovalle#4
J.Ovalle#12

J.Ovalle#10
J.Ovalle#31

J.Ovalle#21

J.Ovalle#11

J.Ovalle#7
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-3-3122182362958211026
Đội hình xuất phát

Eduardo Andrés Miranda Ríos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Salas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Torres#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Joaquín Pereyra#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.I.Duma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Luna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Camilo astroza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Camilo astroza#19

Camilo astroza#30

Camilo astroza#12
Camilo astroza#7
Camilo astroza#16
Camilo astroza#33
Camilo astroza#13

Camilo astroza#17

Camilo astroza#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Limache1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 2
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
Union San Felipe
Colo Colo2 - 2
Deportes Limache
San Luis Quillota1 - 0
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 2
Santiago Wanderers
Rangers Talca3 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 1
Rangers Talca
CD Magallanes1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
CD Magallanes
CSD Antofagasta0 - 4
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 1
CSD AntofagastaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 0
Colo Colo
Deportes Limache1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 3
Universidad de Concepcion
CSD Antofagasta1 - 2
Santiago Wanderers
Curico Unido2 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Santiago Morning
Santiago Wanderers2 - 0
San Marcos de Arica
San Luis Quillota0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 1
Deportes Limache
Barnechea2 - 1
Santiago WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Limache
#11#21#30#42#513#60#70
Santiago Wanderers
#12#21#30#44#51#60#70
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Deportes La Serena
Coquimbo Unido
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Huachipato
Deportes Temuco
O.Higgins
Universidad de Chile
Deportes Recoleta
Nublense
Deportes Santa Cruz