UEFA WNL23:00 ngày 04/04/2025

Ukraine Women
1 - 0

Czechia Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ukraine WomenChỉ sốCzechia Women
6Chỉ số 211
44Chỉ số 2437
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
78Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
Ukraine Women
Sơ đồ 4-4-22318417225361679
Đội hình xuất phát

K.Samson#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Korsun#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

y.kotyk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.apanaschenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O·Basanska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Andrukhiv#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Petryk#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D·Semkiv#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Ovdiychuk#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kalinina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
n.kozlova#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.kozlova#20

n.kozlova#21

n.kozlova#1
n.kozlova#8

n.kozlova#12
n.kozlova#14

n.kozlova#19
n.kozlova#11
n.kozlova#15
n.kozlova#10

n.kozlova#2

n.kozlova#13
Czechia Women
Sơ đồ 4-3-316232018121011914
Đội hình xuất phát

B.Votikova#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bartoňová#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.bendova#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sonntágová#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pěčková#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Dubcová#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Cahynova#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Svitková#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Krejcirikova#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stašková#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Khyrova#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Khyrova#15
M.Khyrova#22

M.Khyrova#4

M.Khyrova#13

M.Khyrova#21

M.Khyrova#23
M.Khyrova#16
M.Khyrova#5

M.Khyrova#8
M.Khyrova#7

M.Khyrova#19
M.Khyrova#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine Women
Ukraine Women2 - 1
Croatia Women
Albania Women1 - 2
Ukraine Women
Belgium Women2 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women0 - 2
Belgium Women
Ukraine Women2 - 0
Turkiye Women
Turkiye Women1 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women2 - 0
Croatia Women
Kosovo Women0 - 4
Ukraine Women
Ukraine Women2 - 2
Wales Women
Wales Women1 - 1
Ukraine WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia Women
Czechia Women5 - 1
Albania Women
Croatia Women0 - 4
Czechia Women
Czechia Women1 - 2
Portugal Women
Portugal Women1 - 1
Czechia Women
Czechia Women0 - 0
Belarus Women
Belarus Women1 - 8
Czechia Women
Denmark Women2 - 0
Czechia Women
Czechia Women2 - 1
Spain Women
Belgium Women1 - 1
Czechia Women
Czechia Women1 - 2
Belgium WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ukraine Women
#11#20#30#41#56#60#70
Czechia Women
#10#20#30#42#511#60#70
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
England Women
Sweden Women
Italy Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women