UEFA WNL01:00 ngày 22/02/2025

Croatia Women
0 - 4

Czechia Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Croatia WomenChỉ sốCzechia Women
6Chỉ số 228
34Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 214
0Chỉ số 28
0Chỉ số 80
84Chỉ số 23116
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Croatia Women
Sơ đồ 3-4-3154192110631898
Đội hình xuất phát

D.Bačić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nevrkla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balog#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

t.vracevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Markovic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Lojna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.krznaric#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jelencic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.mikulica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Rudelic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Joscak#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Joscak#16

M.Joscak#22
M.Joscak#15
M.Joscak#12

M.Joscak#14
M.Joscak#20
M.Joscak#17
M.Joscak#23

M.Joscak#11

M.Joscak#7

M.Joscak#13
M.Joscak#2
Czechia Women
Sơ đồ 4-3-316232018101211914
Đội hình xuất phát

B.Votikova#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bartoňová#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.bendova#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sonntágová#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pěčková#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Dubcová#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Svitková#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Cahynova#12 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Krejcirikova#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stašková#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Khyrova#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Khyrova#23

M.Khyrova#4

M.Khyrova#17
M.Khyrova#22
M.Khyrova#16

M.Khyrova#15

M.Khyrova#7
M.Khyrova#5

M.Khyrova#21

M.Khyrova#13

M.Khyrova#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia Women
Croatia Women1 - 1
Slovenia Women
Northern Ireland Women0 - 0
Croatia Women
Croatia Women1 - 1
Northern Ireland Women
Ukraine Women2 - 0
Croatia Women
Croatia Women0 - 3
Wales Women
Croatia Women2 - 0
Kosovo Women
Kosovo Women0 - 1
Croatia Women
Croatia Women1 - 0
Ukraine Women
Wales Women4 - 0
Croatia Women
Norway Women5 - 0
Croatia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia Women
Czechia Women1 - 2
Portugal Women
Portugal Women1 - 1
Czechia Women
Czechia Women0 - 0
Belarus Women
Belarus Women1 - 8
Czechia Women
Denmark Women2 - 0
Czechia Women
Czechia Women2 - 1
Spain Women
Belgium Women1 - 1
Czechia Women
Czechia Women1 - 2
Belgium Women
Spain Women3 - 1
Czechia Women
Czechia Women1 - 3
Denmark WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Croatia Women
#10#20#30#41#50#60#70
Czechia Women
#14#23#30#40#58#60#70
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Iceland Women
Switzerland Women
England Women
Sweden Women
Italy Women
Poland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Albania Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women