UEFA WNL00:00 ngày 31/05/2025

Ukraine Women
2 - 1

Albania Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ukraine WomenChỉ sốAlbania Women
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
0Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
13Chỉ số 222
89Chỉ số 2447
123Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Ukraine Women
Sơ đồ 4-4-223184142253616197
Đội hình xuất phát

K.Samson#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Korsun#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

y.kotyk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Shmatko#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O·Basanska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Andrukhiv#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Petryk#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D·Semkiv#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Ovdiychuk#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kravchuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kalinina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Kalinina#11

Y.Kalinina#17
Y.Kalinina#12

Y.Kalinina#1
Y.Kalinina#8

Y.Kalinina#20
Y.Kalinina#15
Y.Kalinina#9

Y.Kalinina#21

Y.Kalinina#13

Y.Kalinina#2
Y.Kalinina#10
Albania Women
Sơ đồ 4-3-3125631614117910
Đội hình xuất phát
a.hyska#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tukaj#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bajraktari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Maliqi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Curraj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Zarka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Franja#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M. Doci#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

F.Berisha#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
troka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Q.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Krasniqi#19
Q.Krasniqi#23
Q.Krasniqi#12

Q.Krasniqi#18
Q.Krasniqi#8

Q.Krasniqi#17

Q.Krasniqi#15

Q.Krasniqi#4
Q.Krasniqi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albania Women1 - 2
Ukraine Women
Ukraine Women2 - 0
Albania Women
Albania Women0 - 4
Ukraine WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine Women
Czechia Women1 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women1 - 0
Czechia Women
Ukraine Women2 - 1
Croatia Women
Albania Women1 - 2
Ukraine Women
Belgium Women2 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women0 - 2
Belgium Women
Ukraine Women2 - 0
Turkiye Women
Turkiye Women1 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women2 - 0
Croatia Women
Kosovo Women0 - 4
Ukraine WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albania Women
Croatia Women1 - 2
Albania Women
Albania Women4 - 0
Croatia Women
Czechia Women5 - 1
Albania Women
Albania Women1 - 2
Ukraine Women
Romania Women1 - 2
Albania Women
Norway Women9 - 0
Albania Women
Albania Women0 - 5
Norway Women
Albania Women3 - 1
Luxembourg Women
Estonia Women1 - 2
Albania Women
Albania Women2 - 0
Estonia WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ukraine Women
#12#22#30#40#511#60#70
Albania Women
#11#21#30#41#55#60#70
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Slovenia Women
Ireland Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women