Uganda Premier League19:00 ngày 16/02/2025

Uganda Police FC
1 - 1

NEC FC Bugolobi
Lineup
Đội hình trận đấu
Uganda Police FC
14537221323982416
Đội hình xuất phát
allan bukenya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timothy muwanguzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r matege#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reagan male#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kiwalazi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel kayongo#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.katongole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.eyam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza gabriel eragu#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward kasibante#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
edward kasibante#17

edward kasibante#12
edward kasibante#29
edward kasibante#11
edward kasibante#1
edward kasibante#30
edward kasibante#0
edward kasibante#25
edward kasibante#20
edward kasibante#28
edward kasibante#6
edward kasibante#26
NEC FC Bugolobi
2041923112492171014
Đội hình xuất phát
I.Kasinde#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.gadafi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cromwell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mugalu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Mucureezi#18

P.Mucureezi#22
P.Mucureezi#21
P.Mucureezi#29
P.Mucureezi#3
P.Mucureezi#27
P.Mucureezi#7
P.Mucureezi#16
P.Mucureezi#5
P.Mucureezi#8
P.Mucureezi#15
P.Mucureezi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC FC Bugolobi0 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 2
NEC FC Bugolobi
Uganda Police FC1 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Uganda Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Uganda Police FC
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC1 - 2
Maroons
SC Villa1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 1
Wakiso Giants FC
Defense forces2 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi0 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 1
Mbale Heroes FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FC
UCU Cardinals0 - 4
NEC FC Bugolobi
Mbale Heroes FC0 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FC
BUL FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 0
Bright Stars FC
URA Kampala1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 1
SC Villa
Kampala City Council FC0 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi0 - 0
Uganda Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uganda Police FC
#11#20#30#40#50#60#70
NEC FC Bugolobi
#11#21#30#40#50#60#70
Vipers SC
Airtel Kitara FC
Express FC