Ukrainian First League17:00 ngày 01/06/2026

UCSA
3 - 0

Nyva Ternopil
Thống kê
Thống kê trận đấu
UCSAChỉ sốNyva Ternopil
5Chỉ số 210
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2346
24Chỉ số 2412
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UCSA
Sơ đồ 3-5-29915314731176281725
Đội hình xuất phát
A.Kovalev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Osman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
danylo sydorenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

pavlo zakhidnyi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
castro pablo#73 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

antony emere#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
m.sitnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Oleksii Zhdanovych#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
acacio pedro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Ruan#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Ruan#47
S.Ruan#38
S.Ruan#87
S.Ruan#12
S.Ruan#89
S.Ruan#9
Nyva Ternopil
Sơ đồ 3-4-3341149430274491457035
Đội hình xuất phát

I.Olkhovyi#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Milan Mykhalchuk#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
andriy demydenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Burtnyk#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Galas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
vitaliy mykhayliv#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Serhii davydov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.rezepov#91 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

valentyn napuda#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

a.dudik#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
andriy demyanchuk#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
andriy demyanchuk#90

andriy demyanchuk#23
andriy demyanchuk#14
andriy demyanchuk#32

andriy demyanchuk#33
andriy demyanchuk#17

andriy demyanchuk#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UCSA
Metalist Kharkiv2 - 0
UCSA
UCSA0 - 5
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh3 - 1
UCSA
UCSA0 - 2
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2
UCSA
UCSA1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
UCSA
UCSA2 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove0 - 2
UCSA
UCSA1 - 3
Metalurh ZaporizhyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1 - 1
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 3
Fenix Mariupol
Nyva Ternopil2 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Chernigiv1 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 0
Probiy HorodenkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UCSA
#13#22#30#42#56#60#70
Nyva Ternopil
#10#20#30#41#57#60#70
Chornomorets Odesa