UEFA WNL23:00 ngày 08/04/2025

Turkiye Women
0 - 1

Slovenia Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turkiye WomenChỉ sốSlovenia Women
0Chỉ số 211
42Chỉ số 2558
32Chỉ số 2464
81Chỉ số 2379
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
0Chỉ số 80
7Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Turkiye Women
Sơ đồ 4-1-3-212215176141610819
Đội hình xuất phát

S.Akgöz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

umran ozev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Hiz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.abrahamsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

i.civelek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

meryem cal#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Keskin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

E.Türkoğlu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

E. Topçu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Pekel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

busem seker#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

busem seker#20

busem seker#13
busem seker#12

busem seker#7
busem seker#22
busem seker#11
busem seker#18

busem seker#9

busem seker#3

busem seker#4

busem seker#15

busem seker#23
Slovenia Women
Sơ đồ 3-5-2110231415116162320
Đội hình xuất phát

Z.Mersnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Conc#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Golob#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Agrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Kolbl#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Makovec#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Prasnikar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Korošec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Erzen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Sternad#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Kramzar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Kramzar#8

Z.Kramzar#9
Z.Kramzar#21
Z.Kramzar#7
Z.Kramzar#22
Z.Kramzar#19

Z.Kramzar#13
Z.Kramzar#5
Z.Kramzar#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovenia Women3 - 0
Turkiye Women
Slovenia Women3 - 1
Turkiye Women
Turkiye Women1 - 6
Slovenia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye Women
Slovenia Women3 - 0
Turkiye Women
Turkiye Women1 - 0
Greece Women
Ireland Women1 - 0
Turkiye Women
Ukraine Women2 - 0
Turkiye Women
Turkiye Women1 - 1
Ukraine Women
Hungary Women1 - 4
Turkiye Women
Turkiye Women0 - 2
Switzerland Women
Azerbaijan Women1 - 0
Turkiye Women
Turkiye Women1 - 0
Azerbaijan Women
Turkiye Women2 - 1
Hungary WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovenia Women
Slovenia Women3 - 0
Turkiye Women
Slovenia Women4 - 0
Ireland Women
Greece Women1 - 2
Slovenia Women
Croatia Women1 - 1
Slovenia Women
Austria Women2 - 1
Slovenia Women
Slovenia Women0 - 3
Austria Women
Slovenia Women4 - 0
North Macedonia Women
Moldova Women0 - 5
Slovenia Women
Latvia Women0 - 4
Slovenia Women
Slovenia Women6 - 0
Latvia WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turkiye Women
#10#20#30#40#57#60#70
Slovenia Women
#11#20#30#42#59#60#70
Kosovo Women
Germany Women
Netherlands Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Serbia Women
Finland Women
Belarus Women
Czechia Women
Albania Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women