Latvian 1.Liga18:00 ngày 01/11/2025

Tukums-2000 II
2 - 1

Riga FC II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000 IIChỉ sốRiga FC II
9Chỉ số 2116
36Chỉ số 2458
6Chỉ số 28
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2353
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000 II
20612401715441483221
Đội hình xuất phát
rems dzeguze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.keziks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristians janis grinfogels#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boriss kadikovs#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.kirss#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.nagasawa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.putrans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.uzis#32 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.D.valmiers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.D.valmiers#35
M.D.valmiers#66
M.D.valmiers#77
M.D.valmiers#31
M.D.valmiers#30
M.D.valmiers#36
M.D.valmiers#25
M.D.valmiers#28
M.D.valmiers#43
Riga FC II
16811714221715645
Đội hình xuất phát
kristers svans#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toms sarma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rauls ozolins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liakhov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lanskis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabagambe johnson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.girgens#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita fedosejevs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jegor blazevics#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonids sindlers#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
leonids sindlers#2
leonids sindlers#10
leonids sindlers#13
leonids sindlers#9

leonids sindlers#1
leonids sindlers#18
leonids sindlers#19
leonids sindlers#21
leonids sindlers#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC II1 - 0
Tukums-2000 II
Riga FC II9 - 0
Tukums-2000 II
Tukums-2000 II0 - 7
Riga FC II
Tukums-2000 II0 - 3
Riga FC II
Riga FC II3 - 2
Tukums-2000 II
Riga FC II2 - 1
Tukums-2000 II
Tukums-2000 II1 - 6
Riga FC IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000 II
JDFS Alberts4 - 3
Tukums-2000 II
Tukums-2000 II2 - 2
Rigas Futbola skola II
FK Smiltene BJSS0 - 3
Tukums-2000 II
Tukums-2000 II0 - 4
Beitar Riga Mariners
Augsdaugava0 - 1
Tukums-2000 II
Tukums-2000 II1 - 1
Rezekne/BJSS
Tukums-2000 II0 - 7
Ogre United
JFK Ventspils4 - 1
Tukums-2000 II
Tukums-2000 II8 - 1
Olaine
Saldus SS/Leevon1 - 0
Tukums-2000 IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC II
Riga FC II2 - 1
Ogre United
JFK Ventspils2 - 2
Riga FC II
Riga FC II7 - 2
Olaine
Saldus SS/Leevon0 - 3
Riga FC II
Riga FC II1 - 0
Marupe
Skanstes SK1 - 0
Riga FC II
Rezekne/BJSS3 - 2
Riga FC II
Riga FC II1 - 3
JDFS Alberts
Rigas Futbola skola II1 - 0
Riga FC II
Riga FC II0 - 2
FK Smiltene BJSSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000 II
#12#21#30#40#56#60#70
Riga FC II
#11#21#30#43#58#60#70