Latvian 1.Liga23:00 ngày 27/09/2025

Saldus SS/Leevon
0 - 3

Riga FC II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saldus SS/LeevonChỉ sốRiga FC II
7Chỉ số 2112
37Chỉ số 2563
57Chỉ số 2453
103Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC II1 - 2
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon1 - 4
Riga FC II
Riga FC II2 - 1
Saldus SS/Leevon
Riga FC II2 - 2
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon1 - 3
Riga FC II
Saldus SS/Leevon0 - 2
Riga FC II
Riga FC II3 - 0
Saldus SS/LeevonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saldus SS/Leevon
JDFS Alberts1 - 0
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon2 - 1
Rigas Futbola skola II
Saldus SS/Leevon3 - 2
FK Smiltene BJSS
Saldus SS/Leevon2 - 3
Beitar Riga Mariners
Augsdaugava2 - 1
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon1 - 0
Tukums-2000 II
Ogre United4 - 1
Saldus SS/Leevon
JFK Ventspils0 - 0
Saldus SS/Leevon
Saldus SS/Leevon2 - 4
BFC Daugavpils
Saldus SS/Leevon3 - 2
OlaineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC II
Riga FC II1 - 0
Marupe
Skanstes SK1 - 0
Riga FC II
Rezekne/BJSS3 - 2
Riga FC II
Riga FC II1 - 3
JDFS Alberts
Rigas Futbola skola II1 - 0
Riga FC II
Riga FC II0 - 2
FK Smiltene BJSS
Beitar Riga Mariners0 - 0
Riga FC II
Augsdaugava2 - 1
Riga FC II
Riga FC II1 - 0
Tukums-2000 II
Ogre United1 - 0
Riga FC IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saldus SS/Leevon
#10#20#30#44#54#60#70
Riga FC II
#13#21#30#41#56#60#70