Bhutan Premier League19:00 ngày 17/08/2025

Transport United FC
5 - 2

Tensung FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Transport United FCChỉ sốTensung FC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
0Chỉ số 32
12Chỉ số 218
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2219
50Chỉ số 2475
69Chỉ số 23100
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paro United | 17 | 16 | 0 | 1 | 48 |
| 2 | RTC FC | 16 | 12 | 1 | 3 | 37 |
| 3 | Thimphu City | 15 | 12 | 0 | 3 | 36 |
| 4 | Transport United FC | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 5 | BFF Academy U19 | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Ugyen Academy | 16 | 6 | 1 | 9 | 19 |
| 7 | Tsirang FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 8 | Tensung FC | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Southern City | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Samtse FC | 18 | 2 | 2 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tensung FC0 - 1
Transport United FC
Tensung FC2 - 3
Transport United FC
Transport United FC0 - 1
Tensung FC
Tensung FC0 - 5
Transport United FC
Transport United FC6 - 2
Tensung FC
Transport United FC3 - 1
Tensung FC
Tensung FC1 - 3
Transport United FC
Transport United FC6 - 0
Tensung FC
Transport United FC5 - 0
Tensung FC
Tensung FC1 - 5
Transport United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Transport United FC
Tsirang FC0 - 5
Transport United FC
Transport United FC0 - 2
Thimphu City
Paro United2 - 0
Transport United FC
Transport United FC2 - 0
Southern City
RTC FC2 - 3
Transport United FC
Transport United FC4 - 0
Tsirang FC
Ugyen Academy2 - 3
Transport United FC
Transport United FC1 - 3
BFF Academy U19
Tensung FC0 - 1
Transport United FC
Transport United FC3 - 0
Samtse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tensung FC
Tensung FC1 - 3
RTC FC
Tensung FC1 - 6
BFF Academy U19
Tsirang FC1 - 1
Tensung FC
Tensung FC3 - 3
Samtse FC
Tensung FC1 - 3
Ugyen Academy
BFF Academy U196 - 1
Tensung FC
Tensung FC1 - 0
Thimphu City
RTC FC3 - 0
Tensung FC
Tensung FC0 - 1
Southern City
Tensung FC0 - 1
Transport United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Transport United FC
#15#22#30#40#53#60#70
Tensung FC
#12#20#30#42#56#60#70