Bhutan Premier League19:00 ngày 14/07/2025

Transport United FC
2 - 0

Southern City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Transport United FCChỉ sốSouthern City
4Chỉ số 31
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2390
12Chỉ số 2215
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 212
73Chỉ số 2463
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paro United | 17 | 16 | 0 | 1 | 48 |
| 2 | RTC FC | 16 | 12 | 1 | 3 | 37 |
| 3 | Thimphu City | 15 | 12 | 0 | 3 | 36 |
| 4 | Transport United FC | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 5 | BFF Academy U19 | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Ugyen Academy | 16 | 6 | 1 | 9 | 19 |
| 7 | Tsirang FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 8 | Tensung FC | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Southern City | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Samtse FC | 18 | 2 | 2 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Transport United FC
RTC FC2 - 3
Transport United FC
Transport United FC4 - 0
Tsirang FC
Ugyen Academy2 - 3
Transport United FC
Transport United FC1 - 3
BFF Academy U19
Tensung FC0 - 1
Transport United FC
Transport United FC3 - 0
Samtse FC
Transport United FC
Transport United FC3 - 0
BFF Academy U19
Transport United FC5 - 5
Thimphu City
Transport United FC3 - 0
Daga UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southern City
Thimphu City3 - 0
Southern City
Southern City1 - 0
Samtse FC
BFF Academy U191 - 0
Southern City
Southern City0 - 0
Tsirang FC
Tensung FC0 - 1
Southern City
Southern City1 - 4
Paro United
RTC FC2 - 1
Southern City
Namlha FC0 - 3
Southern City
Ugyen Academy1 - 2
Southern City
Southern City1 - 2
Thimphu Raven FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Transport United FC
#12#22#30#44#58#60#70
Southern City
#10#20#30#41#56#60#70