Portuguese U23 League22:00 ngày 22/04/2025

Torreense U23
1 - 2

Benfica U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torreense U23Chỉ sốBenfica U23
4Chỉ số 36
51Chỉ số 2440
8Chỉ số 227
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2394
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vizela U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 2 | Torreense U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Famalicao U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Academico Viseu U23 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Rio Ave U23 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Braga U23 | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 8 | Leixoes U23 | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Estoril U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Benfica U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 4 | Estrela FC U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 5 | Portimonense U23 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Farense U23 | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 7 | CD Mafra U23 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Santa Clara U23 | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica U231 - 3
Torreense U23
Torreense U233 - 1
Benfica U23
Benfica U234 - 1
Torreense U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torreense U23
Torreense U232 - 1
Vizela U23
Estoril U230 - 4
Torreense U23
Torreense U234 - 0
Estrela FC U23
Torreense U232 - 1
Gil Vicente U23
Vizela U230 - 1
Torreense U23
Sporting CP U231 - 1
Torreense U23
Torreense U231 - 2
Famalicao U23
Torreense U231 - 0
Sporting CP U23
Benfica U231 - 3
Torreense U23
Torreense U232 - 1
Estoril U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica U23
Benfica U234 - 1
Estoril U23
Estrela FC U232 - 3
Benfica U23
Benfica U232 - 2
Sporting CP U23
Estoril U231 - 3
Benfica U23
Benfica U231 - 0
Famalicao U23
Vizela U233 - 1
Benfica U23
Gil Vicente U231 - 2
Benfica U23
Benfica U231 - 3
Torreense U23
Benfica U230 - 0
Estrela FC U23
Sporting CP U232 - 2
Benfica U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torreense U23
#11#20#30#44#53#60#70
Benfica U23
#12#22#30#46#51#60#70
Academico Viseu U23
Rio Ave U23
Braga U23
Leixoes U23
Portimonense U23
Farense U23
CD Mafra U23
Santa Clara U23