Portuguese U23 League22:00 ngày 11/03/2025

Sporting CP U23
1 - 1

Torreense U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP U23Chỉ sốTorreense U23
26Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2347
4Chỉ số 35
0Chỉ số 81
1Chỉ số 221
4Chỉ số 25
3Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vizela U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 2 | Torreense U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Famalicao U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Academico Viseu U23 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Rio Ave U23 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Braga U23 | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 8 | Leixoes U23 | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Estoril U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 3 | Benfica U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 4 | Estrela FC U23 | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 5 | Portimonense U23 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Farense U23 | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 7 | CD Mafra U23 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Santa Clara U23 | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torreense U231 - 0
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 0
Torreense U23
Torreense U232 - 3
Sporting CP U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP U23
Estrela FC U232 - 0
Sporting CP U23
Torreense U231 - 0
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 1
Gil Vicente U23
Famalicao U231 - 1
Sporting CP U23
Sporting CP U232 - 2
Benfica U23
Sporting CP U232 - 2
Estoril U23
Sporting CP U232 - 1
Portimonense U23
Estrela FC U230 - 1
Sporting CP U23
Estoril U230 - 0
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 0
Santa Clara U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torreense U23
Torreense U231 - 2
Famalicao U23
Torreense U231 - 0
Sporting CP U23
Benfica U231 - 3
Torreense U23
Torreense U232 - 1
Estoril U23
Estrela FC U230 - 1
Torreense U23
Gil Vicente U232 - 2
Torreense U23
Torreense U231 - 0
Braga U23
Rio Ave U231 - 1
Torreense U23
Torreense U230 - 1
Gil Vicente U23
Vizela U231 - 0
Torreense U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP U23
#11#20#30#44#54#60#70
Torreense U23
#11#20#30#45#55#60#70
Academico Viseu U23
Leixoes U23
Farense U23
CD Mafra U23