United States Major League Soccer06:40 ngày 06/09/2026

Toronto FC
4 - 4

Chicago Fire
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toronto FCChỉ sốChicago Fire
2Chỉ số 32
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
80Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 225
38Chỉ số 2433
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Toronto FC
Sơ đồ 4-2-3-1122251331471710209
Đội hình xuất phát

L.Gavran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laryea#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pereira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alonso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cimermancic#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Corbeanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mihailovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sallói#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sargent#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Sargent#23

J.Sargent#90

J.Sargent#12

J.Sargent#15

J.Sargent#38

J.Sargent#19

J.Sargent#11

J.Sargent#44

J.Sargent#17
Chicago Fire
Sơ đồ 4-3-31245315642711912
Đội hình xuất phát

C.Brady#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dean#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rogers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Elliott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gutman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Saletros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.D'Avilla#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Haile-Selassie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Zinckernagel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Dithejane#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Dithejane#32
P.Dithejane#17

P.Dithejane#35

P.Dithejane#22

P.Dithejane#29

P.Dithejane#47

P.Dithejane#18

P.Dithejane#44

P.Dithejane#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chicago Fire2 - 1
Toronto FC
Chicago Fire2 - 2
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 1
Toronto FC
Toronto FC1 - 4
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 0
Toronto FC
Toronto FC0 - 0
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 0
Toronto FC
Toronto FC3 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire0 - 1
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Toronto FC1 - 1
New York City Football Club
Inter Miami CF1 - 2
Toronto FC
Toronto FC3 - 3
Charlotte FC
Toronto FC2 - 1
New England Revolution
New York City Football Club1 - 1
Toronto FC
DC United2 - 1
Toronto FC
New England Revolution0 - 0
Toronto FC
Montreal Impact0 - 0
Toronto FC
Chicago Fire2 - 1
Toronto FC
Charlotte FC3 - 1
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Fire
Seattle Sounders2 - 2
Chicago Fire
Rayados de Monterrey2 - 1
Chicago Fire
New York Red Bulls1 - 1
Chicago Fire
Orlando City1 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 1
Portland Timbers
Cruz Azul1 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 1
Santos Laguna
Chicago Fire2 - 0
Necaxa
Chicago Fire2 - 1
Charlotte FC
New York City Football Club3 - 1
Chicago FireĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toronto FC
#14#22#30#42#56#60#70
Chicago Fire
#14#21#30#42#53#60#70
Nashville SC
FC Cincinnati
Philadelphia Union
Columbus Crew
Atlanta United
Vancouver Whitecaps
Houston Dynamo
St. Louis City SC
Los Angeles FC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids
San Diego FC
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Austin FC
Sporting Kansas City