United States Major League Soccer06:40 ngày 26/07/2026

DC United
2 - 1

Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DC UnitedChỉ sốToronto FC
32Chỉ số 2441
5Chỉ số 223
8Chỉ số 217
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 25
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
80Chỉ số 2386
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
DC United
Sơ đồ 4-4-21531562521237911
Đội hình xuất phát

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hefti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bartlett#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Rowles#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hopkins#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Servania#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Peglow#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Baribo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Munteanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Munteanu#8

L.Munteanu#4

L.Munteanu#22

L.Munteanu#27

L.Munteanu#77

L.Munteanu#26

L.Munteanu#32

L.Munteanu#13
Toronto FC
Sơ đồ 3-4-2-111225381922212071117
Đội hình xuất phát

L.Gavran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Monlouis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Gilman#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Franklin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Laryea#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Sallói#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Corbeanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.EtienneJr.#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Aristizábal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aristizábal#10

E.Aristizábal#99

E.Aristizábal#14

E.Aristizábal#23

E.Aristizábal#78

E.Aristizábal#44

E.Aristizábal#77

E.Aristizábal#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toronto FC2 - 0
DC United
DC United2 - 2
Toronto FC
Toronto FC1 - 3
DC United
DC United2 - 2
Toronto FC
Toronto FC2 - 1
DC United
DC United3 - 2
Toronto FC
DC United2 - 2
Toronto FC
Toronto FC2 - 1
DC United
Toronto FC1 - 3
DC United
DC United7 - 1
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của DC United
Houston Dynamo1 - 1
DC United
DC United4 - 4
Montreal Impact
DC United1 - 1
St. Louis City SC
DC United1 - 3
Chicago Fire
Nashville SC2 - 2
DC United
New York City Football Club0 - 2
DC United
DC United3 - 2
Orlando City
New York Red Bulls4 - 4
DC United
Philadelphia Union0 - 0
DC United
DC United2 - 2
Knoxville troopsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
New England Revolution0 - 0
Toronto FC
Montreal Impact0 - 0
Toronto FC
Chicago Fire2 - 1
Toronto FC
Charlotte FC3 - 1
Toronto FC
Toronto FC2 - 4
Inter Miami CF
Toronto FC1 - 3
Atletico Ottawa
Toronto FC1 - 1
San Jose Earthquakes
Toronto FC1 - 2
Atlanta United
Toronto FC3 - 3
Philadelphia Union
Toronto FC3 - 3
Austin FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
DC United
#12#21#30#41#58#60#70
Toronto FC
#11#20#30#41#55#60#70
FC Cincinnati
Columbus Crew
Vancouver Whitecaps
Real Salt Lake
FC Dallas
Seattle Sounders
Minnesota United FC
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
Colorado Rapids
Portland Timbers
Sporting Kansas City