Cambodian Premier League18:00 ngày 06/09/2026

Tiffy Army FC
1 - 6

Visakha FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tiffy Army FCChỉ sốVisakha FC
79Chỉ số 2385
40Chỉ số 2475
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2111
1Chỉ số 31
3Chỉ số 28
1Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tiffy Army FC
32158852487491
Đội hình xuất phát

phalla vorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oem vinun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vatana suk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umaru samura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Naoki#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ashnarvy Mustapha#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tetsuaki Misawa#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Nacha choeun#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
buth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josemar agostinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lany mat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lany mat#17
lany mat#12
lany mat#21
lany mat#11
lany mat#14
lany mat#77
lany mat#6
lany mat#20

lany mat#22
lany mat#32
Visakha FC
192871525470211511
Đội hình xuất phát
Chheng meng#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cuellar#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ewolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gai#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Chansopheak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Rondon#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cristian#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Soksela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rotana#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Kakada#77
S.Kakada#34
S.Kakada#56

S.Kakada#88

S.Kakada#9
S.Kakada#37

S.Kakada#27

S.Kakada#17
S.Kakada#82

S.Kakada#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boeung Ket Angkor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Tiffy Army FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kirivong Sok Sen Chey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Phnom Penh Crown FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | ISI Dangkor Senchey FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagaworld FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Moi Kompong Dewa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Visakha FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Angkor tiger FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Life FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 3
Visakha FC
Visakha FC1 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC2 - 1
Visakha FC
Visakha FC0 - 0
Tiffy Army FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC2 - 2
Visakha FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 3
Visakha FC
Tiffy Army FC2 - 1
Visakha FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC6 - 0
Tiffy Army FC
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 4
Life FC
Tiffy Army FC3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 3
Visakha FC
Tiffy Army FC1 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC3 - 1
Tiffy Army FC
Boeung Ket Angkor2 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
Kirivong Sok Sen Chey3 - 2
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC2 - 1
Visakha FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 3
Visakha FC
Visakha FC3 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Visakha FC4 - 0
Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Visakha FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 4
Visakha FC
Visakha FC2 - 0
Life FC
Visakha FC3 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
Tiffy Army FC1 - 3
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 3
Visakha FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tiffy Army FC
#11#20#30#41#53#60#70
Visakha FC
#16#22#30#41#58#60#70
Phnom Penh Crown FC
Nagaworld FC
Moi Kompong Dewa
Angkor tiger FC