Albanian Super league20:00 ngày 17/09/2025

Teuta Durres
1 - 0

FC Dinamo City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teuta DurresChỉ sốFC Dinamo City
2Chỉ số 215
1Chỉ số 41
4Chỉ số 33
28Chỉ số 2492
3Chỉ số 229
37Chỉ số 2563
80Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Teuta Durres
113877182261514171
Đội hình xuất phát
Muco·Boci#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zogos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vidal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pergjoni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Myszor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.macolli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kotobelli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gonzales#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Selmani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Selmani#91

G.Selmani#59

G.Selmani#9

G.Selmani#7

G.Selmani#33

G.Selmani#29

G.Selmani#27
G.Selmani#23

G.Selmani#12

G.Selmani#88
FC Dinamo City
771021931828478172211
Đội hình xuất phát

Tegja#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qefalija#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Neziri#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tiago nani#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meksi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lorran de Oliveira Quintanilha#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bakary goudiaby#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gassama#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dita#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Bregu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Bregu#4

D.Bregu#1

D.Bregu#99

D.Bregu#14

D.Bregu#20
D.Bregu#24
D.Bregu#29

D.Bregu#23

D.Bregu#31
D.Bregu#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo City1 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City2 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City1 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 2
FC Dinamo City
FC Dinamo City2 - 3
Teuta Durres
FC Dinamo City0 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 0
FC Dinamo CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
FK Vora
Partizani Tirana0 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 0
KS Perparimi Kukesi
KS Polonia Sroda Wlkp1 - 2
Teuta Durres
Teuta Durres2 - 1
FK Vora
KF Llapi0 - 0
Teuta Durres
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 2
Teuta Durres
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
KF Tirana0 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 0
KF LaciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo City
KS Elbasani1 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City3 - 0
KS Perparimi Kukesi
FC Dinamo City3 - 1
Vllaznia Shkoder
FC Dinamo City1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
FC Dinamo City
FC Dinamo City1 - 1
Atletic Club d'Escaldes
Atletic Club d'Escaldes1 - 2
FC Dinamo City
Shkendija Tetovo2 - 1
FC Dinamo CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teuta Durres
#11#21#31#44#53#60#70
FC Dinamo City
#10#20#31#44#55#60#70
KS Bylis
Flamurtari